kei apple bush

kei apple bush

A gardener picks ripe yellow fruits from a kei apple bush.

Định nghĩa

Danh từ: Cây bụi kei apple (tên khoa học: Dovyalis caffra) - Một loại cây bụi gai, mạnh mẽ, nguồn gốc từ Nam Phi, được trồng để lấy quả tròn, màu vàng, mọng nước vị ngọt, có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi kei apple thường được dùng làm cây hàng rào trong vườn.)
  • (Quả của cây bụi kei apple rất giàu vitamin C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest kei apple bush": thu hoạch quả từ cây bụi kei apple.

    • Local farmers harvest the kei apple bush in late summer. (Nông dân địa phương thu hoạch cây bụi kei apple vào cuối mùa .)
  • "to cultivate kei apple bush": trồng trọt cây bụi kei apple.

    • The kei apple bush is easy to cultivate in dry climates. (Cây bụi kei apple dễ trồngvùng khí hậu khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Kei apple (danh từ): quả của cây bụi kei apple.
    • The kei apple is a popular ingredient in jams. (Quả kei apple một thành phần phổ biến trong mứt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dovyalis caffra (danh từ): tên khoa học của cây bụi kei apple.
  • Wild apricot (danh từ): tên gọi khác của cây bụi kei applemột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan